lên khuôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa bát chữ vào khung mẫu để cho máy in: Hành động sắp xếp các con chữ (bát chữ) vào một khung (khuôn) theo bố cục định sẵn, chuẩn bị cho công đoạn in ấn.
- Ăn mặc trịnh trọng, chỉnh tề (thông tục): Cách nói ví von, so sánh việc mặc quần áo đẹp, trang trọng giống như việc sắp chữ vào khuôn cho ngay ngắn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Trong in ấn):
- Bài viết đã được biên tập xong và sẵn sàng để lên khuôn.
- Công đoạn *lên khuôn đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao.*
Nghĩa 2 (Thông tục, chỉ trang phục):
- Cậu ấy *lên khuôn thế này là định đi dự tiệc à?*
- Chỉ là buổi họp lớp thôi, đâu cần phải *lên khuôn cầu kỳ vậy.*
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lên khuôn" trong ngữ cảnh sáng tạo: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc hoàn thiện, định hình ý tưởng hoặc một tác phẩm nào đó cho có hình thức rõ ràng, chuẩn mực.
- Ý tưởng cho cuốn sách đã có, giờ chỉ cần lên khuôn cho các chương.
Biến thể và từ gần giống
- Lên trang (động từ): Thuật ngữ chuyên môn trong thiết kế và in ấn, gần nghĩa với "lên khuôn" ở nghĩa thứ nhất, chỉ việc bố trí nội dung lên một trang giấy/màn hình theo bố cục.
- Chỉnh tề (tính từ): Trang phục gọn gàng, nghiêm túc, liên quan đến nghĩa thứ hai của "lên khuôn".
- Diện (động từ, thông tục): Mặc quần áo đẹp, bảnh bao, thời trang.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Sắp chữ, dàn trang, vào khung.
- Nghĩa 2: Ăn mặc đẹp, ăn diện, trang điểm (trong ngữ cảnh chỉ việc chú trọng ngoại hình nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lên khuôn lên khung: Cụm từ nhấn mạnh, thường dùng ở nghĩa thứ hai, chỉ việc ăn mặc rất chỉnh chu, cầu kỳ.
- Đi đám cưới nên ai nấy đều lên khuôn lên khung hết cả.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "lên khuôn". Tuy nhiên, hình ảnh "lên khuôn" thường gợi liên tưởng đến sự chuẩn mực, khuôn phép.
- đg. 1. Đưa bát chữ vào khung mẫu để cho máy in: Báo đã lên khuôn. 2. Ăn mặc trịnh trọng (thtục): Đi đâu mà lên khuôn thế?